遊估

yóu gū du cổ

Hán Việt: du cổ · Pinyin: yóu gū

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行商。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行商。