游动脾 du động tì Hán Việt: du động tì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 動 (động) + 脾 (tì)Hán Việtdu động tìTừ loạidanhCấu tạo遊 + 動 + 脾 · du + động + tì nghĩa thành phần: du + động + tì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lách di độngMainlandKaggle Zh-Vi splenectopyEngCihui splenectopyTần suất từ splenectopy Từ liên quan Gần nghĩa游动 · 游动精子 · 游动哨 · 游动亚目 · 游动细胞