游动哨

yóu dòng shàodu động tiếu

Hán Việt: du động tiếu · Pinyin: yóu dòng shào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.流动的岗哨。

Cấu tạo: 遊 (du) + 動 (động) + 哨 (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính tuần tra
  • Biên soạn roving sentry; patrol M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.流动的岗哨。

Eng

  • Cihui 游動哨 óudòngshào n. roving sentry; patrol M:ge/¹míng
  • Tần suất từ n. roving sentry; patrol M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

游动 · 游动精子 · 游动脾 · 游动亚目 · 游动细胞