遊動哨
du động tiếu
Hán Việt: du động tiếu · Pinyin: yóu dòng shào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流动的岗哨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.流动的岗哨。
Eng
- Cihui 游動哨 óudòngshào n. roving sentry; patrol M:ge/¹míng
Hán Việt: du động tiếu · Pinyin: yóu dòng shào