遊醫

yóu yī du y

Hán Việt: du y · Pinyin: yóu yī

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有固定诊所,流动行医的医生(现多指无从业执照的)。

Eng

  • Cihui 游醫 yóuyī n. itinerant/traveling doctor M:ge/¹míng/²wèi