遊聲 yóu shēng · du thanh Hán Việt: du thanh · Pinyin: yóu shēng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 聲 (thanh)Pinyinyóu shēngHán Việtdu thanhCấu tạo遊 + 聲 · du + thanh nghĩa thành phần: du + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚浮的名声。Tân Hoa Tự Điển 1.虚浮的名声。