遊屨

yóu jù du lũ

Hán Việt: du lũ · Pinyin: yóu jù

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代称游人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.代称游人。