遊觀 yóu guān · du quan Hán Việt: du quan · Pinyin: yóu guān Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 觀 (quan)Pinyinyóu guānHán Việtdu quanCấu tạo遊 + 觀 · du + quan nghĩa thành phần: du + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹游览。Tân Hoa Tự Điển 1.犹游览。EngCihui 游觀 óuguān v. travel and see sights