遊言

du ngôn

Hán Việt: du ngôn

Tổng quan

ời nói lông bông, không thực tế. du ngôn du ngôn ☆Lời nói lông bông, không thực tế.

Cấu tạo: (du) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời nói lông bông, không thực tế. du ngôn du ngôn ☆Lời nói lông bông, không thực tế.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浮誇不實的言論。《禮記.緇衣》:「大人不倡游言。」

Eng

  • Cihui 游言 yóuyán n. unfounded remarks; rumors