遊風 yóu fēng · du phong Hán Việt: du phong · Pinyin: yóu fēng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 風 (phong)Pinyinyóu fēngHán Việtdu phongCấu tạo遊 + 風 · du + phong nghĩa thành phần: du + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游动的旋风。Tân Hoa Tự Điển 1.游动的旋风。EngCihui 游風 yóufēng n. <Ch. med.> urticaria