遊麟

yóu lín du lân

Hán Việt: du lân · Pinyin: yóu lín

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游走的麒麟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游走的麒麟。