渾人

hún rén hồn nhân

Hán Việt: hồn nhân · Pinyin: hún rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚昧、糊塗的人。如:「他呀!渾人一個!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚昧的人;糊涂人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧的人;糊涂人。