渾儀

hún yí hồn nghi

Hán Việt: hồn nghi · Pinyin: hún yí

Tổng quan

hỗn thiên nghi: máy định vị thiên thể

Cấu tạo: (hồn) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗn thiên nghi: máy định vị thiên thể
  • Cihui hỗn thiên nghi; máy định vị thiên thể。中國古代測量天體位置的儀器。也叫渾天儀。

Eng

  • Cihui 渾儀 únyí* n. <astr.> 1. armillary sphere 2. celestial globe M:¹tái