渾冥 hún míng · hồn minh Hán Việt: hồn minh · Pinyin: hún míng Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 冥 (minh)Pinyinhún míngHán Việthồn minhCấu tạo渾 + 冥 · hồn + minh nghĩa thành phần: hồn + minh