渾實

hồn thật

Hán Việt: hồn thật

Tổng quan

tráng kiện; ngây thơ

Cấu tạo: 渾 (hồn) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoẻ: tráng kiện/ngây thơ
  • Cihui 1. khoẻ; tráng kiện。形容身體壯實。 2. ngây thơ。形容幼兒天真。
  • Biên soạn winsome; lovable

Eng

  • Cihui 渾實 únshi s.v. <topo.> winsome; lovable

Từ liên quan

Gần nghĩa

實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例 · 實值