渾實
hồn thật
Hán Việt: hồn thật
Tổng quan
khoẻ: tráng kiện/ngây thơ
Nghĩa
Việt
- Cihui khoẻ: tráng kiện/ngây thơ
- Cihui 1. khoẻ; tráng kiện。形容身體壯實。 2. ngây thơ。形容幼兒天真。
Eng
- Cihui 渾實 únshi s.v. <topo.> winsome; lovable