渾屯 hún tún · hồn truân Hán Việt: hồn truân · Pinyin: hún tún Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 屯 (truân)Pinyinhún túnHán Việthồn truânCấu tạo渾 + 屯 · hồn + truân nghĩa thành phần: hồn + truân