渾樸
hồn phác
Hán Việt: hồn phác · Pinyin: hún piáo
Tổng quan
chất phác: hồn nhiên/đôn hậu/hồn hậu chất phác/mộc mạc
Nghĩa
Việt
- Cihui chất phác: hồn nhiên/đôn hậu/hồn hậu chất phác/mộc mạc
- Cihui chất phác; hồn nhiên; đôn hậu; hồn hậu chất phác; mộc mạc。渾厚樸實。 字體渾樸 chữ viết mộc mạc. 風俗渾樸 phong tục mộc mạc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 渾厚樸實。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一○.如是我聞四》:「其事不見後漢書,然文句古奧,字畫渾樸,斷非後人所依託。」也作「渾朴」、「渾璞」。
Eng
- Cihui 渾樸 únpǔ s.v. simple and honest