渾殽 hún xiáo · hồn hào Hán Việt: hồn hào · Pinyin: hún xiáo Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 殽 (hào)Pinyinhún xiáoHán Việthồn hàoCấu tạo渾 + 殽 · hồn + hào nghĩa thành phần: hồn + hào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 錯雜無別。《漢書.卷五六.董仲舒傳》:「是以廉恥貿亂,賢不肖渾殽,未得其真。」也作「混淆」。