渾涵

hún hán hồn hàm

Hán Việt: hồn hàm · Pinyin: hún hán

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (hàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.廣博深沉。《新唐書.卷二○一.文藝傳上.杜審言傳.贊曰》:「至甫,渾涵汪茫,千彙萬狀,兼古今而有之。」 2.包容。《宋史.卷三三八.蘇軾傳》:「其體渾涵光芒,雄視百代。」

Eng

  • Cihui 渾涵 únhán v. include; contain; embrace