浑沦 hồn luân Hán Việt: hồn luân Tổng quan hỗn độn。形容混沌不清。 Cấu tạo: 浑 (hồn) + 沦 (luân)Hán Việthồn luânCấu tạo浑 + 沦 · hồn + luân nghĩa thành phần: hồn + luân Nghĩa ViệtCihui hỗn độn。形容混沌不清。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宇宙形成前萬物形質混合不分明的狀態。《列子.天瑞》:「渾淪者,言萬物相渾淪而未相離也。」也作「混淪」。