渾混 hún hùn · hồn hỗn Hán Việt: hồn hỗn · Pinyin: hún hùn Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 混 (hỗn)Pinyinhún hùnHán Việthồn hỗnCấu tạo渾 + 混 · hồn + hỗn nghĩa thành phần: hồn + hỗn