渾渾沌沌 hún hún dùn dùn · hồn hồn độn độn Hán Việt: hồn hồn độn độn · Pinyin: hún hún dùn dùn Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 渾 (hồn) + 沌 (độn) + 沌 (độn)Pinyinhún hún dùn dùnHán Việthồn hồn độn độnCấu tạo渾 + 渾 + 沌 + 沌 · hồn + hồn + độn + độn nghĩa thành phần: hồn + hồn + độn + độn