渾渾泡泡 hún hún pào pào · hồn hồn phao phao Hán Việt: hồn hồn phao phao · Pinyin: hún hún pào pào Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 渾 (hồn) + 泡 (phao) + 泡 (phao)Pinyinhún hún pào pàoHán Việthồn hồn phao phaoCấu tạo渾 + 渾 + 泡 + 泡 · hồn + hồn + phao + phao nghĩa thành phần: hồn + hồn + phao + phao