渾渾濛濛 hún hún méng méng · hồn hồn mông mông Hán Việt: hồn hồn mông mông · Pinyin: hún hún méng méng Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 渾 (hồn) + 濛 (mông) + 濛 (mông)Pinyinhún hún méng méngHán Việthồn hồn mông môngCấu tạo渾 + 渾 + 濛 + 濛 · hồn + hồn + mông + mông nghĩa thành phần: hồn + hồn + mông + mông