渾渾灑灑 hồn hồn sái sái Hán Việt: hồn hồn sái sái Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 渾 (hồn) + 灑 (sái) + 灑 (sái)Hán Việthồn hồn sái sáiCấu tạo渾 + 渾 + 灑 + 灑 · hồn + hồn + sái + sái nghĩa thành phần: hồn + hồn + sái + sái Nghĩa EngCihui 渾渾灑灑 únhúnsǎsǎ r.f. simple and natural