渾舍 hún shě · hồn xá Hán Việt: hồn xá · Pinyin: hún shě Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 舍 (xá)Pinyinhún shěHán Việthồn xáCấu tạo渾 + 舍 · hồn + xá nghĩa thành phần: hồn + xá