渾茫

hún máng hồn mang

Hán Việt: hồn mang · Pinyin: hún máng

Tổng quan

thời kỳ tăm tối trước văn minh | mênh mông mù tít | mơ hồ và bối rối

Cấu tạo: (hồn) + (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ tăm tối trước văn minh | mênh mông mù tít | mơ hồ và bối rối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混沌蒙昧。指上古人类未开化的状态; 谓广大无边的境界; 凝;不分明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.混沌蒙昧。指上古人类未开化的状态。 2.谓广大无边的境界。 3.凝;不分明。

Eng

  • CC-CEDICT the dark ages before civilization|limitless reaches|vague and confused
  • Cihui the dark ages before civilization; limitless reaches; vague and confused