湃湃

pài pài phái phái

Hán Việt: phái phái · Pinyin: pài pài

Tổng quan

iếng sóng xô nhau. bái bái bái bái ☆Tiếng sóng xô nhau.

Cấu tạo: (phái) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng sóng xô nhau. bái bái bái bái ☆Tiếng sóng xô nhau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 波濤聲。宋.蘇軾〈又次前韻贈賈耘老〉詩:「仙壇古洞不可到,空聽餘瀾鳴湃湃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 波浪相击的声音仙坛古洞不可到,空听余澜鸣湃湃。