湊湊

còu còu thấu thấu

Hán Việt: thấu thấu · Pinyin: còu còu

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (thấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚會、聚集。如:「有工夫找幾個朋友湊湊。」

Eng

  • Cihui 湊湊 òucòu r.f. gather together among friends