湎湎 miǎn miǎn · miện miện Hán Việt: miện miện · Pinyin: miǎn miǎn Tổng quan Cấu tạo: 湎 (miện) + 湎 (miện)Pinyinmiǎn miǎnHán Việtmiện miệnCấu tạo湎 + 湎 · miện + miện nghĩa thành phần: miện + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流移貌。Tân Hoa Tự Điển 1.流移貌。