湖北大鼓 hồ bắc đại cổ Hán Việt: hồ bắc đại cổ Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 北 (bắc) + 大 (đại) + 鼓 (cổ)Hán Việthồ bắc đại cổCấu tạo湖 + 北 + 大 + 鼓 · hồ + bắc + đại + cổ nghĩa thành phần: hồ + bắc + đại + cổ Từ liên quan Gần nghĩa湖北花楸 · 湖北省 · 湖北漁鼓 · 大鼓书 · 大鼓声 · 大鼓書