湖北花楸

hú běi huā qiūhồ bắc hoa thu

Hán Việt: hồ bắc hoa thu · Pinyin: hú běi huā qiū

Tổng quan

Cây Sơn tra Hoa Nam

Cấu tạo: 湖 (hồ) + 北 (bắc) + 花 (hoa) + 楸 (thu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sorbus hupehensis hoặc Sơn tra Hồ Bắc
  • Tần suất từ Cây Sơn tra Hoa Nam , Sorbus hupehensis hoặc Sơn tra Hồ Bắc

Eng

  • Cihui Chinese Rowan tree; Sorbus hupehensis or Hupeh rowan
  • Tần suất từ Chinese Rowan tree; Sorbus hupehensis or Hupeh rowan

Từ liên quan

Gần nghĩa

湖北省 · 湖北大鼓 · 湖北漁鼓