湛沔 zhàn miǎn · trạm miện Hán Việt: trạm miện · Pinyin: zhàn miǎn Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 沔 (miện)Pinyinzhàn miǎnHán Việttrạm miệnCấu tạo湛 + 沔 · trạm + miện nghĩa thành phần: trạm + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"湛湎"。