湜湜

shí shí thực thực

Hán Việt: thực thực · Pinyin: shí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水清澈見底的樣子。《詩經.邶風.谷風》:「涇以渭濁,湜湜其沚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水清澈貌; 清廉貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水清澈貌。 2.清廉貌。

Eng

  • Cihui 湜湜 shíshí r.f. very clear(of a stream)