湣湣 mẫn mẫn Hán Việt: mẫn mẫn Tổng quan Cấu tạo: 湣 (mẫn) + 湣 (mẫn)Hán Việtmẫn mẫnCấu tạo湣 + 湣 · mẫn + mẫn nghĩa thành phần: mẫn + mẫn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 混亂的樣子。《楚辭.東方朔.七諫.怨世》:「處湣湣之濁世兮,今安所達乎吾志。」