湫湫 jiǎo jiǎo·tưu tưu Hán Việt: tưu tưu · Pinyin: jiǎo jiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.悲忧貌。湫,通"愁"。 Cấu tạo: 湫 (tưu) + 湫 (tưu)Pinyinjiǎo jiǎoHán Việttưu tưuCấu tạo湫 + 湫 · tưu + tưu nghĩa thành phần: tưu + tưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.悲忧貌。湫,通"愁"。 Từ liên quan Gần nghĩa湫隘 · 湫1. · 湫2. · 湫仄 · 湫凹 · 湫厉 · 湫厲 · 湫学