湮歿 yān mò · nhân một Hán Việt: nhân một · Pinyin: yān mò Tổng quan Cấu tạo: 湮 (nhân) + 歿 (một)Pinyinyān mòHán Việtnhân mộtCấu tạo湮 + 歿 · nhân + một nghĩa thành phần: nhân + một