湮1.

Tổng quan

[hvdtd] hìm đắm — Mất đi — Bị lấp. Bế tắc

Cấu tạo: 湮 (nhân) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hìm đắm — Mất đi — Bị lấp. Bế tắc