湮2.

Tổng quan

[hvdtd] hìm đắm. Mất đi — Lấp mất — Cũng đọc Nhân

Cấu tạo: 湮 (nhân) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hìm đắm. Mất đi — Lấp mất — Cũng đọc Nhân