湯湯
thang thang
Hán Việt: thang thang · Pinyin: tāng tāng
Tổng quan
cuồn cuộn
Nghĩa
Việt
- Cihui cuồn cuộn
- Cihui cuồn cuộn。水流大而急。 河水湯湯。 nước sông cuồn cuộn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水流盛大的樣子。《詩經.大雅.江漢》:「江漢湯湯,武夫洸洸。」清.夏敬觀〈八聲甘州.聽愁霖一陣打窗來〉詞:「誰管湯湯水?漸蹴吳天。」
Eng
- Cihui 湯湯 hāngshāng adv. <wr.> flowing turbulently (of water)