潰癰 kuì yōng · hội ung Hán Việt: hội ung · Pinyin: kuì yōng Tổng quan Cấu tạo: 潰 (hội) + 癰 (ung)Pinyinkuì yōngHán Việthội ungCấu tạo潰 + 癰 · hội + ung nghĩa thành phần: hội + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"溃癿"; 谓溃烂出脓的疮; 决破脓疮。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溃癿"。 2.谓溃烂出脓的疮。 3.决破脓疮。