潰茂 kuì mào · hội mậu Hán Việt: hội mậu · Pinyin: kuì mào Tổng quan Cấu tạo: 潰 (hội) + 茂 (mậu)Pinyinkuì màoHán Việthội mậuCấu tạo潰 + 茂 · hội + mậu nghĩa thành phần: hội + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁盛,丰茂。Tân Hoa Tự Điển 1.繁盛,丰茂。