溉2.

Tổng quan

[hvdtd] ưới nước — Tưới cho ướt — Giặt rửa — Đáng lẽ đọc Cái

Cấu tạo: 溉 (khái) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ưới nước — Tưới cho ướt — Giặt rửa — Đáng lẽ đọc Cái