源源

yuán yuán nguyên nguyên

Hán Việt: nguyên nguyên · Pinyin: yuán yuán

Tổng quan

cuồn cuộn: không dứt/ùn ùn/thao thao/liên tục

Cấu tạo: (nguyên) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuồn cuộn: không dứt/ùn ùn/thao thao/liên tục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水流不斷,引申為連續的樣子。宋.曾鞏〈冬望〉詩:「日令我意失枯槁,水之灌養源源來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继续不断的样子:~不绝|~不断|~不竭|~而来。

Eng

  • Cihui 源源 yuányuán r.f. in a steady stream; continuously