溥3.

Tổng quan

[hvdtd] hân chia sắp đặt — Bày biện ra — Các âm khác là Bạc, Phổ. Xem các âm này

Cấu tạo: 溥 (phổ) + 3 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hân chia sắp đặt — Bày biện ra — Các âm khác là Bạc, Phổ. Xem các âm này