溪聲

xī shēng khê thanh

Hán Việt: khê thanh · Pinyin: xī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khê) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溪涧的流水声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.溪涧的流水声。