溪嵐

xī lán khê lam

Hán Việt: khê lam · Pinyin: xī lán

Tổng quan

Cấu tạo: (khê) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溪谷的雾气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.溪谷的雾气。