溪峒 xī dòng · khê động Hán Việt: khê động · Pinyin: xī dòng Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 峒 (động)Pinyinxī dòngHán Việtkhê độngCấu tạo溪 + 峒 · khê + động nghĩa thành phần: khê + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"溪洞"。