溪嵐 xī lán · khê lam Hán Việt: khê lam · Pinyin: xī lán Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 嵐 (lam)Pinyinxī lánHán Việtkhê lamCấu tạo溪 + 嵐 · khê + lam nghĩa thành phần: khê + lam