溪聲 xī shēng · khê thanh Hán Việt: khê thanh · Pinyin: xī shēng Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 聲 (thanh)Pinyinxī shēngHán Việtkhê thanhCấu tạo溪 + 聲 · khê + thanh nghĩa thành phần: khê + thanh