溫汾 wēn fén · ôn phần Hán Việt: ôn phần · Pinyin: wēn fén Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 汾 (phần)Pinyinwēn fénHán Việtôn phầnCấu tạo溫 + 汾 · ôn + phần nghĩa thành phần: ôn + phần